Máy đông lạnh gia dụng hạng nhẹ 383L 2 cửa Máy đông lạnh 200w A++ Energy Label
Máy đông lạnh gia dụng hạng nhẹ 383L 2 cửa Máy đông lạnh 200w A++ Energy Label
MOQ
5 miếng
đơn giá
US $235-255 / Piece
Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:
Máy đông lạnh gia dụng hạng nhẹ
,Tủ đông gia dụng 383L
,Tủ đông 2 cửa 200w
Capacity:
383L
Specification:
1450*730*870
Power:
200W
Freezing Capacity (12h):
12kg
Compressor:
Chơi đơnCửa tạo bọt
Door Number:
2 cửa
Temperature Range:
0-8°C / -25-0°C
Energy Label:
A++
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật và đặc điểm chi tiết
Tủ đông sâu hai cửa loại A++ tiết kiệm năng lượng, dùng cho gia đình, tải trọng nhẹ
Tổng quan sản phẩm
Tủ đông sâu này hoạt động với dải nhiệt độ làm lạnh từ 0-8°C và dải nhiệt độ cấp đông từ -25-0°C. Tích hợp hệ thống làm lạnh bằng ống đồng giúp kéo dài tuổi thọ, lớp cách nhiệt bọt dày giúp giữ nhiệt tuyệt vời và hệ thống hai máy nén cho hiệu suất vượt trội. Lý tưởng cho việc bảo quản và cấp đông thực phẩm trong các cửa hàng và nhà hàng.

Thông số kỹ thuật
| Kích thước (mm) | Dung tích | Công suất | Khả năng cấp đông 12h | Trọng lượng | Máy nén | Cửa/Số lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1130*730*870 | 296L | 185w | 10kg | 47kg | Một máy | Cửa xốp/1 |
| 1450*730*870 | 383L | 200w | 12kg | 59kg | Một máy | Cửa xốp/2 |
| 1750*730*870 | 469L | 240w | 14kg | 67kg | Một máy | Cửa xốp/2 |
| 1960*730*870 | 546L | 280w | 15kg | 71kg | Một máy | Cửa xốp/2 |
| 2000*780*870 | 592L | 320w | 15kg | 73kg | Một máy | Cửa xốp/2 |
| 2000*830*870 | 664L | 340w | 16kg | 78kg | Một máy | Cửa xốp/2 |
| 2160*900*870 | 819L | 340w | 18kg | 85kg | Một máy | Cửa xốp/2 |
| 2600*1035*870 | 1200L | 560w | 24kg | 119kg | Hai máy | Cửa xốp/3 |
| 3100*1035*870 | 1400L | 650w | 35kg | 135kg | Hai máy | Cửa xốp/3 |
| 3600*1035*870 | 1900L | 750w | 42kg | 152kg | Hai máy | Cửa xốp/4 |
| 4200*1035*870 | 2200L | 850w | 50kg | 190kg | Hai máy | Cửa xốp/4 |
Hồ sơ công ty
Công ty TNHH Thiết bị Lạnh Senlis được thành lập vào năm 2003, hiện có cơ sở sản xuất tại Sơn Đông, Trung Quốc và văn phòng bán hàng tại Thanh Đảo. Chúng tôi cung cấp thiết bị phục vụ ăn uống toàn diện và dịch vụ sản xuất chuyên nghiệp cho các dự án quy mô lớn, bao gồm các khách sạn năm sao, câu lạc bộ cao cấp, chuỗi nhà hàng, nhà hàng thức ăn nhanh và các dự án của chính phủ tại Sơn Đông và trên khắp Trung Quốc.

Chứng nhận

Đóng gói & Vận chuyển

Câu hỏi thường gặp
Q1: Tôi chưa từng nghe nói về chất làm lạnh R290, R600A hay R513A. Đó là gì?
- R290 (Còn gọi là propan tinh khiết cao hoặc care 40) và
- R600A (Còn gọi là isobutan loại chất làm lạnh hoặc care 10) Đây là các chất làm lạnh hydrocarbon.
- R513A (Còn gọi là option XP10) là chất làm lạnh HFO (Hydrofluoroolefin).
Q2: Phương thức và điều khoản thanh toán của quý vị là gì?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán qua T/T, L/C, Westunion, , thẻ tín dụng, v.v. Thời hạn thanh toán của chúng tôi là đặt cọc 30% trước và số dư thanh toán trước khi giao hàng.
Q3: Thời gian sản xuất của quý vị là bao lâu?
(tính sau khi nhận được tiền đặt cọc và thiết kế tác phẩm nghệ thuật nếu có)
- A. 2 ngày cho mẫu (sẵn có trong kho)
- B. 15 ngày cho mẫu (không có trong kho)
- C. 25 ~ 50 ngày cho sản xuất hàng loạt, tùy thuộc vào các mẫu khác nhau và số lượng đặt hàng
Thời gian sản xuất sẽ dài hơn một chút trong kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán của Trung Quốc (thường từ tháng 12 đến tháng 2)
Q4: Quý vị có cung cấp mẫu không? Có miễn phí không?
Mẫu có sẵn theo đơn đặt hàng mẫu của quý vị và có tính phí. Thời gian lấy mẫu là 15 ngày. Ngoài chi phí sản phẩm thông thường, chúng tôi có thể tính thêm chi phí lấy mẫu và chi phí đóng gói, nhưng chi phí đó sẽ được hoàn lại sau khi quý vị đặt hàng số lượng lớn.
Q5: Cảng xếp hàng gần nhất của quý vị ở đâu?
Quảng Châu, Thuận Đức, Nam Sa, Thâm Quyến. Chúng tôi sắp xếp các chuyến hàng đi khắp thế giới mỗi ngày. Để tiết kiệm thời gian và chi phí, quý vị chỉ cần gửi cho chúng tôi địa chỉ cuối cùng hoặc tên cảng của quý vị, và chúng tôi sẽ kiểm tra chi phí vận chuyển cho quý vị.
Sản phẩm liên quan